composition board

Học thuật
Thân thiện
composition board

An artist sketches a preliminary drawing on a sheet of composition board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bìa cứng, giấy bồi: Một loại vật liệu dạng tấm, cứng độ dày vừa phải, được sản xuất bằng cách ép kết dính các lớp giấy, sợi gỗ, hoặc các vật liệu xenlulô khác. thường được sử dụng để làm hộp, bìa sách, hoặc các vật dụng đóng gói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The model was built using sheets of composition board. (Mô hình được xây dựng bằng các tấm bìa cứng.)
    • The book's cover is made of durable composition board. (Bìa sách được làm từ loại giấy bồi bền chắc.)
    • We need a piece of composition board to mount this poster. (Chúng tôi cần một tấm bìa cứng để dán tấm áp phích này lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "composition board" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, hoặc thủ công mỹ nghệ để chỉ loại vật liệu độ cứng độ dày cụ thể, phân biệt với giấy thông thường hoặc gỗ ép.
Biến thể từ gần giống
  • Cardboard (n): Bìa các-tông, giấy bồi. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Pasteboard (n): Một loại bìa cứng mỏng, thường dùng làm bìa sách hoặc thiệp.
  • Fiberboard (n): Ván sợi, một loại vật liệu tấm được làm từ sợi gỗ nén chặt, thường cứng dày hơn "composition board".
Từ đồng nghĩa
  • Cardboard: Bìa các-tông.
  • Paperboard: Bồi giấy, giấy bìa.
  • Chipboard: Ván dăm (một loại composition board làm từ dăm gỗ).
composition board

An artist sketches a preliminary drawing on a sheet of composition board.

Noun
  1. xem cardboard.  

Từ đồng nghĩa